🛍️ Mua sắm - Trả giá

1
Cái này bao nhiêu tiền?
这个多少钱?
📣 Chưa cơ tua sảo chén
Pinyin: Zhège duōshǎo qián?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
2
Đắt quá!
太贵了!
📣 Thai quây lơ
Pinyin: Tài guì le!
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
3
Rẻ một chút được không?
便宜一点吗?
📣 Pén ý í tẻn ma
Pinyin: Piányi yīdiǎn ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
4
Tôi muốn mua cái này.
我要买这个。
📣 Ủa dao mải chưa cơ
Pinyin: Wǒ yào mǎi zhège.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
5
Cho tôi xem cái kia.
给我看那个。
📣 Cấy ủa khan na cơ
Pinyin: Gěi wǒ kàn nàge.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
6
Tôi không cần.
我不要。
📣 Ủa pú dao
Pinyin: Wǒ bú yào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
7
Tôi muốn mua quả táo.
我想买苹果。
📣 Ủa xẻng mải phính của
Pinyin: Wǒ xiǎng mǎi píngguǒ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
8
Bao nhiêu một cân?
多少钱一斤?
📣 Tua sảo chén i chin
Pinyin: Duōshǎo qián yī jīn?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
9
10 tệ một cân.
十块钱一斤。
📣 Sứ khoai chén i chin
Pinyin: Shí kuài qián yī jīn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
10
Cho tôi hai cân.
我要两斤。
📣 Ủa dao lẻng chin
Pinyin: Wǒ yào liǎng jīn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
11
Còn không?
还有吗?
📣 Hái dẩu ma
Pinyin: Hái yǒu ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
12
Hết rồi.
没有了。
📣 Mấy dẩu lơ
Pinyin: Méiyǒu le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
13
Tổng cộng bao nhiêu?
一共多少钱?
📣 I cung tua sảo chén
Pinyin: Yīgòng duōshǎo qián?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
14
Tôi không có tiền lẻ.
我没有零钱。
📣 Ủa mấy dẩu lính chén
Pinyin: Wǒ méiyǒu língqián.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
15
Tôi không cần túi.
我不要袋子。
📣 Ủa pú dao tai chự
Pinyin: Wǒ bú yào dàizi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
16
Tôi mua giúp bạn.
我帮你买。
📣 Ủa pang nỉ mải
Pinyin: Wǒ bāng nǐ mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
17
Cái này có size nhỏ hơn không?
有小号的吗?
📣 Dẩu xẻo hao tơ ma
Pinyin: Yǒu xiǎo hào de ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
18
Size M.
M号。
📣 Êm hao
Pinyin: M hào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
19
Size L.
L号。
📣 Êl hao
Pinyin: L hào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
20
Cái này còn không?
这个还有吗?
📣 Chưa cơ hái dẩu ma
Pinyin: Zhège hái yǒu ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
21
Áo len.
毛衣。
📣 Mao i
Pinyin: Máoyī.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
22
Có giảm giá không?
能便宜点吗?
📣 Nấng pẻn í tẻn ma
Pinyin: Néng piányi diǎn ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
23
Tôi muốn mua quà.
我想买礼物。
📣 Ủa xẻng mải lỉ u
Pinyin: Wǒ xiǎng mǎi lǐwù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
24
Phục vụ tốt.
服务好。
📣 Phu u hảo
Pinyin: Fúwù hǎo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
25
Mua thuốc.
买药。
📣 Mải dao
Pinyin: Mǎi yào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★
26
Có giảm giá không?
可以打折吗?
📣 Khửa ỉ tả trứa ma
Pinyin: Kěyǐ dǎzhé ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
27
Có cỡ lớn hơn không?
有大号的吗?
📣 Dẩu ta hao tơ ma
Pinyin: Yǒu dà hào de ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
28
Tôi có thể thử không?
我可以试一下吗?
📣 Ủa khửa ỉ sự í xa ma
Pinyin: Wǒ kěyǐ shì yīxià ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
29
Tôi muốn đổi cái khác.
我要换一个。
📣 Ủa dao hoàn í cơ
Pinyin: Wǒ yào huàn yīgè.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
30
Mặt hàng này có khuyến mãi không?
这个有促销吗?
📣 Chưa cơ dẩu thu seo ma
Pinyin: Zhège yǒu cùxiāo ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
31
Mua hai tặng một.
买二送一。
📣 Mải ơ sung i
Pinyin: Mǎi èr sòng yī.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
32
Hàng mới về.
新货到了。
📣 Xin hua tao lơ
Pinyin: Xīn huò dào le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
33
Tôi cần một cái lớn hơn.
我需要大一点的。
📣 Ủa xuy dao ta i tẻn tơ
Pinyin: Wǒ xūyào dà yīdiǎn de.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
34
Cho tôi xem cái này.
请让我看看这个。
📣 Trỉnh rang ủa khan khan chưa cơ
Pinyin: Qǐng ràng wǒ kànkan zhège.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
35
Cái này được làm từ gì?
这个是什么做的?
📣 Chưa cơ sự sấn mơ chua tơ
Pinyin: Zhège shì shénme zuò de?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
36
Bằng cotton 100%.
百分之百棉的。
📣 Pải phân chứ pải mén tơ
Pinyin: Bǎi fēn zhī bǎi mián de.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
37
Có giặt máy được không?
可以机洗吗?
📣 Khửa ỉ chi xí ma
Pinyin: Kěyǐ jīxǐ ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
38
Cái này lỗi mốt rồi.
这个过时了。
📣 Chưa cơ của sứ lơ
Pinyin: Zhège guòshí le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
39
Tôi muốn đổi sang cái khác.
我想换别的。
📣 Ủa xẻng hoàn pế tơ
Pinyin: Wǒ xiǎng huàn bié de.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
40
Mặt hàng này bán chạy không?
这个卖得好吗?
📣 Chưa cơ mai tơ hảo ma
Pinyin: Zhège mài de hǎo ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
41
Cái này có bảo hành 1 năm.
这个保修一年。
📣 Chưa cơ bảo xiêu i nén
Pinyin: Zhège bǎoxiū yī nián.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
42
Tôi mua online được không?
我可以网上买吗?
📣 Ủa khửa ỉ oảng sang mải ma
Pinyin: Wǒ kěyǐ wǎngshàng mǎi ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
43
Có giao hàng tận nơi không?
送货上门吗?
📣 Sung hua sang mân ma
Pinyin: Sòng huò shàngmén ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
44
Phí vận chuyển bao nhiêu?
运费多少?
📣 Duyn phây tua sảo
Pinyin: Yùnfèi duōshǎo?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
45
Tôi mua trên Taobao.
我在淘宝买。
📣 Ủa chai tháo bảo mải
Pinyin: Wǒ zài Táobǎo mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
46
Tôi mua trên JD.
我在京东买。
📣 Ủa chai chinh tung mải
Pinyin: Wǒ zài Jīngdōng mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
47
Trang web bán hàng chính hãng.
正品网站。
📣 Trâng phỉn oảng chan
Pinyin: Zhèngpǐn wǎngzhàn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
48
Có 5 sao.
五星好评。
📣 Ủ xinh hảo phính
Pinyin: Wǔ xīng hǎopíng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
49
Nhiều người mua.
销量很高。
📣 Xeo leng hẩn cao
Pinyin: Xiāoliàng hěn gāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
50
Giao ngày mai.
明天送达。
📣 Mính then sung tá
Pinyin: Míngtiān sòngdá.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
51
Tôi chưa nhận được.
我没收到。
📣 Ủa mấy sâu tao
Pinyin: Wǒ méi shōudào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
52
Hàng bị hỏng.
货坏了。
📣 Hua hoài lơ
Pinyin: Huò huài le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
53
Tôi muốn trả hàng.
我要退货。
📣 Ủa dao thuây hua
Pinyin: Wǒ yào tuìhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
54
Hàng giả.
假货。
📣 Chỉa hua
Pinyin: Jiǎ huò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
55
Tránh mua hàng giả.
别买假货。
📣 Pế mải chỉa hua
Pinyin: Bié mǎi jiǎhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
56
Tôi muốn xem hàng hiệu.
我想看名牌。
📣 Ủa xẻng khan mính pái
Pinyin: Wǒ xiǎng kàn míngpái.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
57
Tầng 1 trung tâm thương mại.
商场一楼。
📣 Sang trảng i lấu
Pinyin: Shāngchǎng yī lóu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
58
Quần size 30.
裤子三十码。
📣 Khu chự san sứ mả
Pinyin: Kùzi sānshí mǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
59
Đợi tôi kiểm tra.
等我查一下。
📣 Tẩng ủa trá i xa
Pinyin: Děng wǒ chá yīxià.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
60
Hàng đã hết.
断货了。
📣 Toàn hua lơ
Pinyin: Duànhuò le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
61
Khi nào có hàng?
什么时候到货?
📣 Sấn mơ sứ hâu tao hua
Pinyin: Shénme shíhou dào huò?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
62
Cho tôi xem áo dạ.
看看大衣。
📣 Khan khan ta i
Pinyin: Kànkan dàyī.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
63
Giày thể thao.
运动鞋。
📣 Duyn tung xiể
Pinyin: Yùndòng xié.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
64
Giày cao gót.
高跟鞋。
📣 Cao cân xiể
Pinyin: Gāogēn xié.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
65
Túi xách da.
皮包。
📣 Phí pao
Pinyin: Píbāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
66
Tôi mở Taobao trên điện thoại.
我在手机上打开淘宝。
📣 Ủa chai sẩu chi sang tả khai tháo bảo
Pinyin: Wǒ zài shǒujī shàng dǎkāi Táobǎo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
67
Tìm trên thanh tìm kiếm.
在搜索栏找。
📣 Chai sâu sủa lán chảo
Pinyin: Zài sōusuǒ lán zhǎo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
68
Cho vào giỏ hàng.
加入购物车。
📣 Chia ru câu u trưa
Pinyin: Jiārù gòuwùchē.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
69
Thanh toán bằng Alipay.
用支付宝付款。
📣 Dùng chứ phu bảo phu khoản
Pinyin: Yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
70
Thanh toán bằng WeChat Pay.
用微信支付。
📣 Dùng uây xin chứ phu
Pinyin: Yòng Wēixìn zhīfù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
71
Quét mã QR thanh toán.
扫码支付。
📣 Sảo mả chứ phu
Pinyin: Sǎomǎ zhīfù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
72
Đặt hàng thành công.
下单成功。
📣 Xa tan trấng cung
Pinyin: Xiàdān chénggōng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
73
Số đơn hàng là gì?
订单号是什么?
📣 Tinh tan hao sự sấn mơ
Pinyin: Dìngdān hào shì shénme?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
74
Đã phát hàng rồi.
已发货。
📣 Ỉ pha hua
Pinyin: Yǐ fāhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
75
Bao giờ tôi nhận được?
什么时候收到?
📣 Sấn mơ sứ hâu sâu tao
Pinyin: Shénme shíhou shōudào?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
76
Hủy đơn được không?
能取消订单吗?
📣 Nấng truy xeo tinh tan ma
Pinyin: Néng qǔxiāo dìngdān ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
77
Đánh giá 5 sao.
五星好评。
📣 Ủ xinh hảo phính
Pinyin: Wǔ xīng hǎopíng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
78
Sản phẩm rất tốt.
商品非常好。
📣 Sang phỉn phây tráng hảo
Pinyin: Shāngpǐn fēicháng hǎo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
79
Giao hàng nhanh.
物流很快。
📣 U liếu hẩn khoai
Pinyin: Wùliú hěn kuài.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
80
Sẽ mua lại lần sau.
下次还买。
📣 Xa chự hái mải
Pinyin: Xià cì hái mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
81
Cửa hàng tốt, đáng mua.
好店,值得买。
📣 Hảo ten, chứ tứa mải
Pinyin: Hǎo diàn, zhídé mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
82
Đã giảm hết mức.
不能再便宜了。
📣 Pu nấng chai pẻn í lơ
Pinyin: Bùnéng zài piányi le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
83
Có coupon nào không?
有优惠券吗?
📣 Dẩu dấu huây troén ma
Pinyin: Yǒu yōuhuìquàn ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
84
Phí ship miễn phí.
包邮。
📣 Pao dấu
Pinyin: Bāoyóu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
85
Hết hàng nhanh quá.
太快卖完了。
📣 Thai khoai mai oán lơ
Pinyin: Tài kuài mài wán le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
86
Áo này chật quá.
这件衣服太紧。
📣 Chưa chen i phu thai chỉn
Pinyin: Zhè jiàn yīfu tài jǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
87
Áo này rộng quá.
这件太肥了。
📣 Chưa chen thai phấy lơ
Pinyin: Zhè jiàn tài féi le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
88
Đổi sang cỡ nhỏ hơn.
换小一号。
📣 Hoàn xẻo i hao
Pinyin: Huàn xiǎo yī hào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
89
Đèn lồng đỏ.
红灯笼。
📣 Húng tâng lúng
Pinyin: Hóng dēnglóng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
90
Chợ ướt bán rau.
菜市场。
📣 Thai sự trảng
Pinyin: Cài shìchǎng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
91
Tỏi và gừng.
蒜和姜。
📣 Soan hứa cheng
Pinyin: Suàn hé jiāng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
92
Cà chua mọng.
番茄。
📣 Phan trế
Pinyin: Fānqié.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
93
Khoai tây.
土豆。
📣 Thủ tâu
Pinyin: Tǔdòu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
94
Bí đỏ.
南瓜。
📣 Nán qua
Pinyin: Nánguā.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
95
Bí xanh.
黄瓜。
📣 Hoáng qua
Pinyin: Huángguā.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
96
Cải thảo.
大白菜。
📣 Ta pái thai
Pinyin: Dà báicài.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
97
Sản phẩm chính hãng.
正品。
📣 Trâng phỉn
Pinyin: Zhèngpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
98
Sản phẩm giả.
假货。
📣 Chỉa hua
Pinyin: Jiǎ huò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
99
Cẩn thận đồ giả.
小心假货。
📣 Xẻo xin chỉa hua
Pinyin: Xiǎoxīn jiǎ huò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
100
Hiệu thuốc.
药店。
📣 Dao ten
Pinyin: Yàodiàn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★
101
Thanh toán bằng Wechat được không?
可以用微信付款吗?
📣 Khửa ỉ dùng uây xin phu khoản ma
Pinyin: Kěyǐ yòng Wēixìn fùkuǎn ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
102
Hàng này có bảo hành không?
这个有保修吗?
📣 Chưa cơ dẩu bảo xiêu ma
Pinyin: Zhège yǒu bǎoxiū ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
103
Cho tôi xin hóa đơn.
请开发票。
📣 Trỉnh khai pha phẻo
Pinyin: Qǐng kāi fāpiào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
104
Tôi mua trên 1688.
我在1688买。
📣 Ủa chai i liêu pa pa mải
Pinyin: Wǒ zài yāo liù bā bā mǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
105
Đánh giá sản phẩm thế nào?
商品评价怎么样?
📣 Sang phỉn phính chia chẩn mơ dang
Pinyin: Shāngpǐn píngjià zěnmeyàng?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
106
Có giao nhanh không?
能急送吗?
📣 Nấng chí sung ma
Pinyin: Néng jí sòng ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
107
Giao trong ngày.
当日达。
📣 Tang rư tá
Pinyin: Dāng rì dá.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
108
Hàng tới đâu rồi?
快递到哪里了?
📣 Khoai tì tao nả lỉ lơ
Pinyin: Kuàidì dào nǎlǐ le?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
109
Đang trên đường giao.
正在派送。
📣 Trâng chai phai sung
Pinyin: Zhèngzài pàisòng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
110
Đã giao tới nơi.
已送达。
📣 Ỉ sung tá
Pinyin: Yǐ sòngdá.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
111
Liên hệ shipper.
联系快递员。
📣 Lén xi khoai tì doén
Pinyin: Liánxì kuàidì yuán.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
112
Trong 7 ngày được trả.
七天内可退。
📣 Trí then nây khửa thuây
Pinyin: Qī tiān nèi kě tuì.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
113
Ai chịu phí ship trả?
退货运费谁出?
📣 Thuây hua duyn phây sấy tru
Pinyin: Tuìhuò yùnfèi shéi chū?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
114
Người bán chịu.
卖家承担。
📣 Mai chia trấng tan
Pinyin: Màijiā chéngdān.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
115
Hàng nhái.
山寨货。
📣 San chai hua
Pinyin: Shānzhài huò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
116
Hàng xuất khẩu chất lượng cao.
出口货质量高。
📣 Tru khẩu hua chứ leng cao
Pinyin: Chūkǒu huò zhìliàng gāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
117
LV, Gucci ở tầng mấy?
LV、Gucci在几楼?
📣 Êl uây, cu chi chai chỉ lấu
Pinyin: LV, Gucci zài jǐ lóu?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
118
Có khuyến mãi mua online không?
网上有优惠吗?
📣 Oảng sang dẩu dấu huây ma
Pinyin: Wǎngshàng yǒu yōuhuì ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
119
Coupon giảm 50 tệ.
优惠券减五十块。
📣 Dấu huây troén chẻn ủ sứ khoai
Pinyin: Yōuhuìquàn jiǎn wǔshí kuài.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
120
Khuyến mãi 11/11.
双十一促销。
📣 Soang sứ i thu xeo
Pinyin: Shuāngshíyī cùxiāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
121
Săn deal Black Friday.
抢黑五优惠。
📣 Tsẻng hây ủ dấu huây
Pinyin: Qiǎng hēi wǔ yōuhuì.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
122
Áo phao mùa đông.
冬天的羽绒服。
📣 Tung then tơ ủy rúng phu
Pinyin: Dōngtiān de yǔróngfú.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
123
Lọc theo giá thấp đến cao.
按价格从低到高排序。
📣 An chia cứa tsúng ti tao cao phái xự
Pinyin: Àn jiàgé cóng dī dào gāo páixù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
124
Sắp xếp theo đánh giá.
按评价排序。
📣 An phính chia phái xự
Pinyin: Àn píngjià páixù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
125
Sản phẩm bán chạy nhất.
热销商品。
📣 Rơ xeo sang phỉn
Pinyin: Rèxiāo shāngpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
126
Lọc theo người bán uy tín.
筛选信誉好的卖家。
📣 Sai xoẳn xin uý hảo tơ mai chia
Pinyin: Shāixuǎn xìnyù hǎo de màijiā.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
127
Đánh giá cửa hàng 4.9 sao.
店铺评分4.9。
📣 Ten phu phính phân xự tẻn chiểu
Pinyin: Diànpù píngfēn 4.9.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
128
Mua ngay không qua giỏ.
直接购买。
📣 Chứ chiể câu mải
Pinyin: Zhíjiē gòumǎi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
129
Tra cứu đơn hàng.
查询订单。
📣 Trá xuyn tinh tan
Pinyin: Cháxún dìngdān.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
130
Đơn hàng đã xác nhận.
订单已确认。
📣 Tinh tan ỉ chuê rân
Pinyin: Dìngdān yǐ quèrèn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
131
Đang chờ phát hàng.
等待发货。
📣 Tẩng tai pha hua
Pinyin: Děngdài fāhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
132
Đơn hàng đang vận chuyển.
订单运输中。
📣 Tinh tan duyn su trung
Pinyin: Dìngdān yùnshū zhōng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
133
Đã giao rồi không hủy được.
已发货不能取消。
📣 Ỉ pha hua pu nấng truy xeo
Pinyin: Yǐ fāhuò bùnéng qǔxiāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
134
Đánh giá 1 sao.
一星差评。
📣 I xinh tra phính
Pinyin: Yī xīng chàpíng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
135
Đáng đồng tiền bát gạo.
物有所值。
📣 U dẩu sua chứ
Pinyin: Wù yǒu suǒ zhí.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
136
Đóng gói cẩn thận.
包装仔细。
📣 Pao choang chự xí
Pinyin: Bāozhuāng zǐxì.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
137
Giới thiệu cho bạn bè.
推荐给朋友。
📣 Thuây chen cấy phấng dẩu
Pinyin: Tuījiàn gěi péngyǒu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
138
Liên hệ với người bán.
联系卖家。
📣 Lén xi mai chia
Pinyin: Liánxì màijiā.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
139
Chat với chăm sóc khách.
和客服聊天。
📣 Hứa khưa phu léo then
Pinyin: Hé kèfú liáotiān.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
140
Tặng quà gì không?
送什么赠品?
📣 Sung sấn mơ châng phỉn
Pinyin: Sòng shénme zèngpǐn?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
141
Tặng kèm túi đựng.
赠送收纳袋。
📣 Châng sung sâu na tai
Pinyin: Zèngsòng shōunà dài.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
142
Mua nhiều giảm giá.
多买多优惠。
📣 Tua mải tua dấu huây
Pinyin: Duō mǎi duō yōuhuì.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
143
Khi nào sale lớn?
什么时候大促?
📣 Sấn mơ sứ hâu ta thu
Pinyin: Shénme shíhou dàcù?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
144
Sale 11/11 lớn nhất năm.
双十一最大促销。
📣 Soang sứ i chuây ta thu xeo
Pinyin: Shuāngshíyī zuì dà cùxiāo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
145
Sale 6/18.
六一八购物节。
📣 Liêu i pa câu u chiể
Pinyin: Liù-yāo-bā gòuwùjié.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
146
Black Friday giảm sâu.
黑色星期五大促。
📣 Hây xưa xinh chí ủ ta thu
Pinyin: Hēisè Xīngqīwǔ dàcù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
147
Coupon đã hết hạn.
优惠券过期了。
📣 Dấu huây troén của chí lơ
Pinyin: Yōuhuìquàn guòqī le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
148
Mã giảm giá 10%.
十块钱优惠码。
📣 Sứ khoai chén dấu huây mả
Pinyin: Shí kuài qián yōuhuìmǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
149
Áp dụng coupon.
使用优惠券。
📣 Sứ dùng dấu huây troén
Pinyin: Shǐyòng yōuhuìquàn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
150
Mua từ 99 tệ miễn ship.
满99包邮。
📣 Mản chiểu sứ chiểu pao dấu
Pinyin: Mǎn 99 bāoyóu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
151
Còn thiếu 10 tệ để miễn ship.
还差十块包邮。
📣 Hái tra sứ khoai pao dấu
Pinyin: Hái chà shí kuài bāoyóu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
152
Mua thêm cho đủ ngưỡng.
凑单。
📣 Tsâu tan
Pinyin: Còudān.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
153
Tham gia mua chung.
参加拼单。
📣 Than chia phin tan
Pinyin: Cānjiā pīndān.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
154
Pinduoduo có nhiều deal hấp dẫn.
拼多多优惠很多。
📣 Phin tua tua dấu huây hẩn tua
Pinyin: Pīnduōduō yōuhuì hěn duō.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
155
Mua nhóm rẻ hơn.
拼团便宜。
📣 Phin thoán pẻn í
Pinyin: Pīntuán piányi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
156
Cần 3 người mới chốt đơn.
需要3人成团。
📣 Xuy dao san rấn trấng thoán
Pinyin: Xūyào sān rén chéng tuán.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
157
Mời bạn bè cùng mua.
邀请朋友拼团。
📣 Eo trỉnh phấng dẩu phin thoán
Pinyin: Yāoqǐng péngyǒu pīntuán.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
158
Live stream bán hàng.
直播带货。
📣 Chứ pua tai hua
Pinyin: Zhíbō dài huò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
159
Vào phòng live xem.
进直播间看。
📣 Chin chứ pua chen khan
Pinyin: Jìn zhíbōjiān kàn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
160
KOL giới thiệu sản phẩm.
网红推荐产品。
📣 Oảng húng thuây chen trản phỉn
Pinyin: Wǎnghóng tuījiàn chǎnpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
161
Mua giá flash sale.
买秒杀价。
📣 Mải mẻo sa chia
Pinyin: Mǎi miǎoshā jià.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
162
Tôi mua được giá hời.
我抢到便宜了。
📣 Ủa tsẻng tao pẻn í lơ
Pinyin: Wǒ qiǎngdào piányi le.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
163
Đặt báo giá khi giảm.
设置降价提醒。
📣 Sưa chứ cheng chia thí xỉnh
Pinyin: Shèzhì jiàngjià tíxǐng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
164
Lưu vào yêu thích.
加入收藏。
📣 Chia ru sâu chang
Pinyin: Jiārù shōucáng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
165
Xem các sản phẩm tương tự.
看相似商品。
📣 Khan xeng sự sang phỉn
Pinyin: Kàn xiāngsì shāngpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
166
Hỏi người bán size áo.
问卖家衣服尺码。
📣 Uân mai chia i phu trử mả
Pinyin: Wèn màijiā yīfu chǐmǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
167
Bảng kích thước tham khảo.
尺码对照表。
📣 Trử mả tuây chao pẻo
Pinyin: Chǐmǎ duìzhào biǎo.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
168
Tôi cao 1m70 nặng 65kg.
身高170体重65。
📣 Sân cao i trí lính thỉ trúng liêu sứ ủ
Pinyin: Shēngāo 170 tǐzhòng 65.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
169
Mặc size L vừa không?
穿L号合适吗?
📣 Troan Êl hao hứa sự ma
Pinyin: Chuān L hào héshì ma?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
170
Nên mua size XL.
建议买XL。
📣 Chen í mải Êxs Êl
Pinyin: Jiànyì mǎi XL.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
171
Yêu cầu đổi size.
申请换码。
📣 Sân trỉnh hoàn mả
Pinyin: Shēnqǐng huàn mǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
172
Người bán đồng ý đổi.
卖家同意换货。
📣 Mai chia thúng í hoàn hua
Pinyin: Màijiā tóngyì huànhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
173
Ai chịu phí ship đổi?
换货运费谁付?
📣 Hoàn hua duyn phây sấy phu
Pinyin: Huànhuò yùnfèi shéi fù?
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
174
Người mua chịu phí ship.
买家付运费。
📣 Mải chia phu duyn phây
Pinyin: Mǎijiā fù yùnfèi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
175
Người bán chịu phí ship.
卖家承担运费。
📣 Mai chia trấng tan duyn phây
Pinyin: Màijiā chéngdān yùnfèi.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
176
Sản phẩm khác mô tả.
货物与描述不符。
📣 Hua u uý méo su pu phú
Pinyin: Huòwù yǔ miáoshù bùfú.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
177
Tôi yêu cầu hoàn tiền.
我要求退款。
📣 Ủa dao chiêu thuây khoản
Pinyin: Wǒ yāoqiú tuìkuǎn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
178
Hoàn tiền vào tài khoản gốc.
退到原账户。
📣 Thuây tao doén chang hu
Pinyin: Tuì dào yuán zhànghù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
179
3-7 ngày làm việc.
三到七个工作日。
📣 San tao trí cơ cung chua rư
Pinyin: Sān dào qī ge gōngzuò rì.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
180
Khiếu nại với Taobao.
向淘宝投诉。
📣 Xeng tháo bảo thấu su
Pinyin: Xiàng Táobǎo tóusù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
181
Trợ lý chăm sóc khách hàng.
客服小二。
📣 Khưa phu xẻo ơ
Pinyin: Kèfú xiǎo'èr.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
182
Trọng tài giải quyết tranh chấp.
小二介入纠纷。
📣 Xẻo ơ chiể ru chiêu phân
Pinyin: Xiǎo'èr jièrù jiūfēn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
183
Đảm bảo Tiêu Bảo.
消费者保障。
📣 Xeo phây chửa bảo trang
Pinyin: Xiāofèizhě bǎozhàng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
184
Mua hàng có bảo đảm 7 ngày.
七天无理由退货。
📣 Trí then u lỉ dấu thuây hua
Pinyin: Qī tiān wú lǐyóu tuìhuò.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
185
Tmall hàng chính hãng 100%.
天猫百分百正品。
📣 Then mao pải phân pải trâng phỉn
Pinyin: Tiānmāo bǎi fēn bǎi zhèngpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
186
JD giao hàng nhanh nhất.
京东物流最快。
📣 Chinh tung u liếu chuây khoai
Pinyin: Jīngdōng wùliú zuì kuài.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
187
Mua sách trên Đương Đương.
在当当买书。
📣 Chai tang tang mải su
Pinyin: Zài Dāngdāng mǎi shū.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
188
Sàn xa xỉ phẩm.
奢侈品平台。
📣 Sưa trử phỉn phính thái
Pinyin: Shēchǐpǐn píngtái.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
189
Mua hàng xách tay.
买代购。
📣 Mải tai câu
Pinyin: Mǎi dàigòu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
190
Hàng từ Nhật về.
日本代购。
📣 Rư pẩn tai câu
Pinyin: Rìběn dàigòu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
191
Hàng từ Hàn về.
韩国代购。
📣 Hán của tai câu
Pinyin: Hánguó dàigòu.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
192
Mỹ phẩm chính hãng.
正品化妆品。
📣 Trâng phỉn hua choang phỉn
Pinyin: Zhèngpǐn huàzhuāngpǐn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
193
Kem dưỡng SK-II.
SK-II神仙水。
📣 Êxs khây tu sấn xen suẩy
Pinyin: SK-II shénxiānshuǐ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
194
Son MAC màu đỏ.
MAC红色口红。
📣 Mác húng xưa khẩu húng
Pinyin: MAC hóngsè kǒuhóng.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
195
Cài app Taobao quốc tế.
下载淘宝海外版。
📣 Xa chai tháo bảo hải uai pản
Pinyin: Xiàzài Táobǎo hǎiwài bǎn.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
196
Đăng ký tài khoản.
注册账号。
📣 Chu tsưa chang hao
Pinyin: Zhùcè zhànghào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
197
Xác minh số điện thoại.
验证手机号。
📣 En trâng sẩu chi hao
Pinyin: Yànzhèng shǒujī hào.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
198
Mã xác minh.
验证码。
📣 En trâng mả
Pinyin: Yànzhèng mǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
199
Nhập mã 6 số.
输入六位数。
📣 Su ru liêu uẩy su
Pinyin: Shūrù liù wèi shù.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
200
Liên kết thẻ ngân hàng.
绑定银行卡。
📣 Pảng tinh ín háng khả
Pinyin: Bǎngdìng yínhángkǎ.
Mua sắm - Trả giá Độ khó: ★★★
📲 Cài đặt như một ứng dụng Mở nhanh, dùng offline, tiết kiệm pin