🏢 Công sở - Văn phòng

1
Hôm nay có họp.
今天开会。
📣 Chin then khai huây
Pinyin: Jīntiān kāihuì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
2
Họp lúc mấy giờ?
几点开会?
📣 Chỉ tẻn khai huây
Pinyin: Jǐ diǎn kāihuì?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
3
2 giờ chiều.
下午两点。
📣 Xa ủ lẻng tẻn
Pinyin: Xiàwǔ liǎng diǎn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
4
Mang theo laptop.
带电脑。
📣 Tai ten nảo
Pinyin: Dài diànnǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
5
Có vấn đề gì không?
有什么问题吗?
📣 Dẩu sấn mơ uân thí ma
Pinyin: Yǒu shénme wèntí ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
6
Tôi xin nghỉ ngày mai.
我明天请假。
📣 Ủa mính then trỉnh chia
Pinyin: Wǒ míngtiān qǐngjià.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
7
WiFi miễn phí.
免费WiFi。
📣 Men phây Wai phai
Pinyin: Miǎnfèi WiFi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
8
Điện thoại di động.
手机。
📣 Sẩu chi
Pinyin: Shǒujī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★
9
Bạn làm việc ở đâu?
你在哪里工作?
📣 Nỉ chai nả lỉ cung chua
Pinyin: Nǐ zài nǎlǐ gōngzuò?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
10
Tôi làm việc ở công ty IT.
我在IT公司工作。
📣 Ủa chai I T cung sư cung chua
Pinyin: Wǒ zài IT gōngsī gōngzuò.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
11
Công việc bạn thế nào?
工作怎么样?
📣 Cung chua chẩn mơ dang
Pinyin: Gōngzuò zěnmeyàng?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
12
Công việc tôi rất bận.
工作很忙。
📣 Cung chua hẩn máng
Pinyin: Gōngzuò hěn máng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
13
Bạn làm ngành gì?
你做什么行业?
📣 Nỉ chua sấn mơ háng dê
Pinyin: Nǐ zuò shénme hángyè?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
14
Tôi là kỹ sư phần mềm.
我是软件工程师。
📣 Ủa sự roản chen cung trấng sư
Pinyin: Wǒ shì ruǎnjiàn gōngchéngshī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
15
Một ngày làm việc mấy giờ?
一天工作几个小时?
📣 I then cung chua chỉ cơ xẻo sứ
Pinyin: Yī tiān gōngzuò jǐ ge xiǎoshí?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
16
Tôi làm 8 tiếng một ngày.
我一天工作八个小时。
📣 Ủa i then cung chua pa cơ xẻo sứ
Pinyin: Wǒ yī tiān gōngzuò bā ge xiǎoshí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
17
Lương tháng bao nhiêu?
工资多少?
📣 Cung chự tua sảo
Pinyin: Gōngzī duōshǎo?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
18
Khi nào nghỉ phép?
什么时候休假?
📣 Sấn mơ sứ hâu xiêu chia
Pinyin: Shénme shíhou xiūjià?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
19
Tôi nghỉ thứ bảy chủ nhật.
我周六周日休息。
📣 Ủa châu liêu châu rư xiêu xí
Pinyin: Wǒ zhōuliù zhōurì xiūxi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
20
Có họp gấp.
有紧急会议。
📣 Dẩu chỉn chí huây í
Pinyin: Yǒu jǐnjí huìyì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
21
Tôi sẽ đến đúng giờ.
我会准时到。
📣 Ủa huây truẩn sứ tao
Pinyin: Wǒ huì zhǔnshí dào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
22
Sếp tôi rất tốt.
我老板很好。
📣 Ủa lảo pản hẩn hảo
Pinyin: Wǒ lǎobǎn hěn hǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
23
Đồng nghiệp tôi thân thiện.
我的同事很友好。
📣 Ủa tơ thúng sự hẩn dẩu hảo
Pinyin: Wǒ de tóngshì hěn yǒuhǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
24
Tôi cần in tài liệu.
我要打印资料。
📣 Ủa dao tả ìn chự leo
Pinyin: Wǒ yào dǎyìn zīliào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
25
Tôi vừa gửi email cho bạn.
我刚给你发邮件了。
📣 Ủa cang cấy nỉ pha dấu chen lơ
Pinyin: Wǒ gāng gěi nǐ fā yóujiàn le.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
26
Bạn nhận được chưa?
你收到了吗?
📣 Nỉ sâu tao lơ ma
Pinyin: Nǐ shōu dào le ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
27
Vui lòng phản hồi sớm.
请尽快回复。
📣 Trỉnh chỉn khoai huây phu
Pinyin: Qǐng jǐn kuài huífù.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
28
Phòng họp ở đâu?
会议室在哪?
📣 Huây í sự chai nả
Pinyin: Huìyìshì zài nǎ?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
29
Phòng họp số 3.
三号会议室。
📣 San hao huây í sự
Pinyin: Sān hào huìyìshì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
30
Chuẩn bị slide thuyết trình.
准备PPT。
📣 Truẩn pây pi pi thi
Pinyin: Zhǔnbèi PPT.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
31
Cần thêm thời gian.
需要更多时间。
📣 Xuy dao câng tua sứ chen
Pinyin: Xūyào gèng duō shíjiān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
32
Sếp đồng ý chưa?
老板同意了吗?
📣 Lảo pản thúng í lơ ma
Pinyin: Lǎobǎn tóngyì le ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
33
Tôi sẽ hỏi sếp.
我去问老板。
📣 Ủa truy uân lảo pản
Pinyin: Wǒ qù wèn lǎobǎn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
34
Email cho khách hàng.
给客户发邮件。
📣 Cấy khưa hu pha dấu chen
Pinyin: Gěi kèhù fā yóujiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
35
In tài liệu hộ tôi.
帮我打印文件。
📣 Pang ủa tả ìn uấn chen
Pinyin: Bāng wǒ dǎyìn wénjiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
36
Sao chép báo cáo.
复印报告。
📣 Phu ìn pao cao
Pinyin: Fùyìn bàogào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
37
Scan giúp tôi.
帮我扫描。
📣 Pang ủa sảo méo
Pinyin: Bāng wǒ sǎomiáo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
38
Lưu file PDF.
保存PDF文件。
📣 Bảo tsuấn pi đi éph uấn chen
Pinyin: Bǎocún PDF wénjiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
39
Nghỉ ốm 2 ngày.
病假两天。
📣 Pinh chia lẻng then
Pinyin: Bìngjià liǎng tiān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
40
Tăng lương chưa?
加薪了吗?
📣 Chia xin lơ ma
Pinyin: Jiā xīn le ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
41
Tôi muốn nghỉ việc.
我想辞职。
📣 Ủa xẻng tsứ trứ
Pinyin: Wǒ xiǎng cízhí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
42
Kết bạn WeChat đi.
加微信吧。
📣 Chia uây xin pa
Pinyin: Jiā Wēixìn ba.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
43
Tôi đã thêm bạn.
我加了你。
📣 Ủa chia lơ nỉ
Pinyin: Wǒ jiā le nǐ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
44
Mở app WeChat lên.
打开微信。
📣 Tả khai uây xin
Pinyin: Dǎkāi Wēixìn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
45
Nhắn tin cho tôi.
给我发消息。
📣 Cấy ủa pha xeo xí
Pinyin: Gěi wǒ fā xiāoxi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
46
Gửi video.
发视频。
📣 Pha sự phín
Pinyin: Fā shìpín.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
47
File quá lớn.
文件太大。
📣 Uấn chen thai ta
Pinyin: Wénjiàn tài dà.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
48
Nghe rõ không?
听得清吗?
📣 Thinh tơ trinh ma
Pinyin: Tīng de qīng ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
49
Có nghe thấy không?
能听见吗?
📣 Nấng thinh chen ma
Pinyin: Néng tīngjiàn ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
50
Cảm ơn lì xì.
谢谢红包。
📣 Sia sịa húng pao
Pinyin: Xièxie hóngbāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
51
Chúc may mắn.
恭喜发财。
📣 Cung xỉ pha tsái
Pinyin: Gōngxǐ fācái.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
52
Like bài đăng.
点赞。
📣 Tẻn chan
Pinyin: Diǎnzàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
53
Xem phim hoạt hình.
看动画片。
📣 Khan tung hua phen
Pinyin: Kàn dònghuà piàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
54
AI rất thông minh.
AI很聪明。
📣 Ây ai hẩn tsung mính
Pinyin: AI hěn cōngming.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
55
Mật khẩu WiFi gì?
WiFi密码?
📣 Wai phai mì mả
Pinyin: WiFi mìmǎ?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
56
Quên hỏi tôi.
问我吧。
📣 Uân ủa pa
Pinyin: Wèn wǒ ba.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
57
Mạng nhanh.
网快。
📣 Oảng khoai
Pinyin: Wǎng kuài.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
58
Mạng chậm.
网卡。
📣 Oảng khả
Pinyin: Wǎng kǎ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
59
Quên mật khẩu.
忘记密码。
📣 Oang chì mì mả
Pinyin: Wàngjì mìmǎ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
60
Sạc điện thoại.
充电。
📣 Trung ten
Pinyin: Chōngdiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
61
Chụp selfie.
自拍。
📣 Chự phai
Pinyin: Zìpāi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
62
Tìm việc làm.
找工作。
📣 Chảo cung chua
Pinyin: Zhǎo gōngzuò.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
63
Họp công ty.
公司会议。
📣 Cung sư huây í
Pinyin: Gōngsī huìyì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★
64
Tôi sẽ trình bày dự án.
我汇报项目。
📣 Ủa huây pao xeng mu
Pinyin: Wǒ huìbào xiàngmù.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
65
Dự án tiến độ tốt.
项目进展顺利。
📣 Xeng mu chin trản suân lì
Pinyin: Xiàngmù jìnzhǎn shùnlì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
66
Deadline tuần sau.
下周交付。
📣 Xa châu chiao phu
Pinyin: Xià zhōu jiāofù.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
67
Xin gia hạn 3 ngày.
请延期三天。
📣 Trỉnh en chí san then
Pinyin: Qǐng yánqī sān tiān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
68
CC bạn vào email.
抄送你邮件。
📣 Trao sung nỉ dấu chen
Pinyin: Chāosòng nǐ yóujiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
69
Đính kèm tài liệu.
附件有文件。
📣 Phu chen dẩu uấn chen
Pinyin: Fùjiàn yǒu wénjiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
70
Máy in hết mực.
打印机没墨了。
📣 Tả ìn chi mấy mua lơ
Pinyin: Dǎyìnjī méi mò le.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
71
Đổi mực giúp.
换墨盒。
📣 Hoàn mua hứa
Pinyin: Huàn mòhé.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
72
KPI tháng này tốt.
本月KPI很好。
📣 Pẩn duê khây pi ai hẩn hảo
Pinyin: Běn yuè KPI hěn hǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
73
Đạt 120% mục tiêu.
完成百分之一百二十。
📣 Oán trấng pải phân chứ i pải ơ sứ
Pinyin: Wánchéng bǎi fēn zhī yī bǎi èrshí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
74
Cuối năm có thưởng không?
年底有奖金吗?
📣 Nén tỉ dẩu cheng chin ma
Pinyin: Niándǐ yǒu jiǎngjīn ma?
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
75
Thưởng 1 tháng lương.
一个月工资奖金。
📣 I cơ duê cung chự cheng chin
Pinyin: Yī ge yuè gōngzī jiǎngjīn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
76
Nghỉ phép có lương.
带薪休假。
📣 Tai xin xiêu chia
Pinyin: Dài xīn xiūjià.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
77
Báo trước 30 ngày.
提前一个月通知。
📣 Thí trien i cơ duê thung chứ
Pinyin: Tíqián yī ge yuè tōngzhī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
78
Bàn giao công việc.
交接工作。
📣 Chiao chiể cung chua
Pinyin: Jiāojiē gōngzuò.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
79
Chiến lược marketing.
营销策略。
📣 Ính xeo thưa luy
Pinyin: Yíngxiāo cèlüè.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
80
Marketing số.
数字营销。
📣 Su chự ính xeo
Pinyin: Shùzì yíngxiāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
81
Quảng cáo Facebook.
脸书广告。
📣 Lẻn su quảng cao
Pinyin: Liǎnshū guǎnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
82
Quảng cáo Google.
谷歌广告。
📣 Cu cưa quảng cao
Pinyin: Gǔgē guǎnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
83
Quảng cáo Weibo.
微博广告。
📣 Uây púa quảng cao
Pinyin: Wēibó guǎnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
84
Quảng cáo Douyin.
抖音广告。
📣 Tẩu in quảng cao
Pinyin: Dǒuyīn guǎnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
85
Quảng cáo TikTok.
海外抖音广告。
📣 Hải uai tẩu in quảng cao
Pinyin: Hǎiwài Dǒuyīn guǎnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
86
Tối ưu SEO.
SEO优化。
📣 I i âu dấu hua
Pinyin: SEO yōuhuà.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
87
Lên top Google.
谷歌排名。
📣 Cu cưa phái mính
Pinyin: Gǔgē páimíng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
88
Từ khóa chính.
主关键词。
📣 Chu quan chen tsứ
Pinyin: Zhǔ guānjiàn cí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
89
Từ khóa phụ.
次关键词。
📣 Chự quan chen tsứ
Pinyin: Cì guānjiàn cí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
90
Phân tích đối thủ.
竞争对手分析。
📣 Chinh trâng tuây sẩu phân xí
Pinyin: Jìngzhēng duìshǒu fēnxī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
91
Khách hàng mục tiêu.
目标客户。
📣 Mu pẻo khưa hu
Pinyin: Mùbiāo kèhù.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
92
Phân khúc thị trường.
市场细分。
📣 Sự trảng xí phân
Pinyin: Shìchǎng xìfēn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
93
Phân tích SWOT.
SWOT分析。
📣 Êxs đa pờ liu thi phân xí
Pinyin: SWOT fēnxī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
94
Điểm mạnh và yếu.
优势和劣势。
📣 Dấu sự hứa liê sự
Pinyin: Yōushì hé lièshì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
95
Cơ hội và thách thức.
机会和挑战。
📣 Chi huây hứa théo chan
Pinyin: Jīhuì hé tiǎozhàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
96
Định vị thương hiệu.
品牌定位。
📣 Phỉn pái tinh uẩy
Pinyin: Pǐnpái dìngwèi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
97
Thương hiệu cao cấp.
高端品牌。
📣 Cao toan phỉn pái
Pinyin: Gāoduān pǐnpái.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
98
Thương hiệu bình dân.
大众品牌。
📣 Ta chùng phỉn pái
Pinyin: Dàzhòng pǐnpái.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
99
Logo công ty.
公司标志。
📣 Cung sư pẻo chứ
Pinyin: Gōngsī biāozhì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
100
Thiết kế logo mới.
设计新logo。
📣 Sưa chì xin lô gô
Pinyin: Shèjì xīn logo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
101
Slogan hấp dẫn.
吸引人的标语。
📣 Xi ỉn rấn tơ pẻo uỷ
Pinyin: Xīyǐn rén de biāoyǔ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
102
Sản phẩm chất lượng cao.
高品质产品。
📣 Cao phỉn chứ trản phỉn
Pinyin: Gāo pǐnzhì chǎnpǐn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
103
Giá cả cạnh tranh.
价格有竞争力。
📣 Chia cứa dẩu chinh trâng lì
Pinyin: Jiàgé yǒu jìngzhēnglì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
104
Marketing nội dung.
内容营销。
📣 Nây rúng ính xeo
Pinyin: Nèiróng yíngxiāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
105
Viết blog hấp dẫn.
写吸引人的博客。
📣 Xiể xi ỉn rấn tơ púa khưa
Pinyin: Xiě xīyǐn rén de bókè.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
106
Video ngắn TikTok.
抖音短视频。
📣 Tẩu in toản sự phín
Pinyin: Dǒuyīn duǎn shìpín.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
107
Hợp tác với influencer.
和网红合作。
📣 Hứa oảng húng hứa chua
Pinyin: Hé wǎnghóng hézuò.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
108
KOL nổi tiếng.
有名网红。
📣 Dẩu mính oảng húng
Pinyin: Yǒumíng wǎnghóng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
109
KOL có 1 triệu follower.
百万粉丝KOL。
📣 Pải oan phân sư khây âu Êl
Pinyin: Bǎi wàn fěnsī KOL.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
110
Tỷ lệ tương tác cao.
互动率高。
📣 Hu tung luy cao
Pinyin: Hùdòng lǜ gāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
111
Like, comment, share.
点赞评论分享。
📣 Tẻn chan phính luân phân xẻng
Pinyin: Diǎnzàn pínglùn fēnxiǎng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
112
Mua views ảo.
买假流量。
📣 Mải chỉa liếu leng
Pinyin: Mǎi jiǎ liúliàng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
113
Cấm mua follow ảo.
禁止买假粉。
📣 Chin chứ mải chỉa phân
Pinyin: Jìnzhǐ mǎi jiǎ fěn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
114
ROI quảng cáo.
广告投资回报。
📣 Quảng cao thấu chự huây pao
Pinyin: Guǎnggào tóuzī huíbào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
115
Chi phí trên mỗi đơn.
单转化成本。
📣 Tan choản hua trấng pẩn
Pinyin: Dān zhuǎnhuà chéngběn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
116
Tỷ lệ chuyển đổi.
转化率。
📣 Choản hua luy
Pinyin: Zhuǎnhuà lǜ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
117
Email marketing.
邮件营销。
📣 Dấu chen ính xeo
Pinyin: Yóujiàn yíngxiāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
118
Gửi newsletter hàng tuần.
每周发邮件。
📣 Mẩy châu pha dấu chen
Pinyin: Měi zhōu fā yóujiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
119
CTR tỷ lệ click.
点击率。
📣 Tẻn chi luy
Pinyin: Diǎnjī lǜ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
120
Tỷ lệ mở email.
打开率。
📣 Tả khai luy
Pinyin: Dǎkāi lǜ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
121
Hủy đăng ký.
退订。
📣 Thuây tinh
Pinyin: Tuìdìng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
122
A/B testing.
AB测试。
📣 Ây pi trưa sự
Pinyin: AB cèshì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
123
Phiên bản A và B.
版本A和B。
📣 Pản pẩn Ây hứa Pi
Pinyin: Bǎnběn A hé B.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
124
Chọn phiên bản tốt hơn.
选更好的版本。
📣 Xoẳn câng hảo tơ pản pẩn
Pinyin: Xuǎn gèng hǎo de bǎnběn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
125
Phân tích dữ liệu.
数据分析。
📣 Su chuy phân xí
Pinyin: Shùjù fēnxī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
126
Google Analytics.
谷歌分析。
📣 Cu cưa phân xí
Pinyin: Gǔgē fēnxī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
127
Lượt truy cập website.
网站访问量。
📣 Oảng chan phảng uân leng
Pinyin: Wǎngzhàn fǎngwèn liàng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
128
Khách truy cập từ Trung Quốc.
中国访客。
📣 Trung của phảng khưa
Pinyin: Zhōngguó fǎngkè.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
129
Quét mã QR của tôi.
扫我的二维码。
📣 Sảo ủa tơ ơ uây mả
Pinyin: Sǎo wǒ de èrwéimǎ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
130
Tôi tìm bạn qua số điện thoại.
我用手机号搜你。
📣 Ủa dùng sẩu chi hao sâu nỉ
Pinyin: Wǒ yòng shǒujī hào sōu nǐ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
131
Cho tôi WeChat ID.
给我微信号。
📣 Cấy ủa uây xin hao
Pinyin: Gěi wǒ Wēixìn hào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
132
Chấp nhận lời mời.
通过验证。
📣 Thung của en trâng
Pinyin: Tōngguò yànzhèng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
133
Gửi tin nhắn thoại.
发语音消息。
📣 Pha duỷ in xeo xí
Pinyin: Fā yǔyīn xiāoxi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
134
Tin thoại 60 giây.
语音60秒。
📣 Duỷ in liêu sứ mẻo
Pinyin: Yǔyīn 60 miǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
135
Gửi ảnh đi.
发张照片。
📣 Pha chang chao phen
Pinyin: Fā zhāng zhàopiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
136
Chuyển file.
发文件。
📣 Pha uấn chen
Pinyin: Fā wénjiàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
137
Nén lại đi.
压缩一下。
📣 Ia sua i xa
Pinyin: Yāsuō yīxià.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
138
Video call.
视频通话。
📣 Sự phín thung hua
Pinyin: Shìpín tōnghuà.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
139
Gọi điện thoại.
语音通话。
📣 Duỷ in thung hua
Pinyin: Yǔyīn tōnghuà.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
140
Tôi đang ở chỗ ồn.
我在嘈杂地方。
📣 Ủa chai tsao chá tì phang
Pinyin: Wǒ zài cáozá dìfang.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
141
Lát nữa gọi lại.
等会再打。
📣 Tẩng huây chai tả
Pinyin: Děng huì zài dǎ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
142
Tín hiệu kém.
信号不好。
📣 Xin hao pu hảo
Pinyin: Xìnhào bù hǎo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
143
WiFi mạng yếu.
网速慢。
📣 Oảng su man
Pinyin: Wǎngsù màn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
144
Chuyển sang 4G.
换4G网。
📣 Hoàn xự chi oảng
Pinyin: Huàn 4G wǎng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
145
Hết tiền 4G rồi.
流量用完了。
📣 Liếu leng dùng oán lơ
Pinyin: Liúliàng yòng wán le.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
146
Mua thêm gói data.
买流量包。
📣 Mải liếu leng pao
Pinyin: Mǎi liúliàng bāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
147
Lì xì WeChat.
微信红包。
📣 Uây xin húng pao
Pinyin: Wēixìn hóngbāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
148
Gửi lì xì 100 tệ.
发100元红包。
📣 Pha i pải doén húng pao
Pinyin: Fā 100 yuán hóngbāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
149
Lì xì may mắn.
吉利红包。
📣 Chí lì húng pao
Pinyin: Jílì hóngbāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
150
Lì xì cướp tay.
抢红包。
📣 Tsẻng húng pao
Pinyin: Qiǎng hóngbāo.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
151
Nhóm Wechat.
微信群。
📣 Uây xin troén
Pinyin: Wēixìn qún.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
152
Tạo nhóm mới.
建群。
📣 Chen troén
Pinyin: Jiàn qún.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
153
Thêm tôi vào nhóm.
把我拉进群。
📣 Pả ủa la chin troén
Pinyin: Bǎ wǒ lā jìn qún.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
154
Quản trị viên nhóm.
群主。
📣 Troén chu
Pinyin: Qúnzhǔ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
155
Đẩy ra khỏi nhóm.
踢出群。
📣 Thi tru troén
Pinyin: Tī chū qún.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
156
Tag mọi người.
@所有人。
📣 Ết sua dẩu rấn
Pinyin: Ài suǒyǒu rén.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
157
Tin nhắn ghim.
群公告。
📣 Troén cung cao
Pinyin: Qún gōnggào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
158
Trạng thái Moments.
朋友圈。
📣 Phấng dẩu troen
Pinyin: Péngyǒuquān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
159
Đăng bài lên Moments.
发朋友圈。
📣 Pha phấng dẩu troen
Pinyin: Fā péngyǒuquān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
160
Comment bài.
评论。
📣 Phính luân
Pinyin: Pínglùn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
161
Ẩn Moments.
屏蔽朋友圈。
📣 Phính pì phấng dẩu troen
Pinyin: Píngbì péngyǒuquān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
162
Chặn người dùng.
拉黑。
📣 La hây
Pinyin: Lāhēi.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
163
Xóa khỏi danh bạ.
删除好友。
📣 San tru hảo dẩu
Pinyin: Shānchú hǎoyǒu.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
164
Cài đặt riêng tư.
隐私设置。
📣 Ỉn sư sưa chứ
Pinyin: Yǐnsī shèzhì.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
165
Cho phép xem 3 ngày.
允许看3天。
📣 Duẩn xuỷ khan san then
Pinyin: Yǔnxǔ kàn 3 tiān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
166
Cho phép xem 6 tháng.
允许看半年。
📣 Duẩn xuỷ khan pan nén
Pinyin: Yǔnxǔ kàn bànnián.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
167
Sticker WeChat.
微信表情。
📣 Uây xin pẻo trính
Pinyin: Wēixìn biǎoqíng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
168
Gửi emoji vui.
发可爱表情。
📣 Pha khửa ai pẻo trính
Pinyin: Fā kě'ài biǎoqíng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
169
Lướt Douyin giải trí.
刷抖音。
📣 Sua tẩu in
Pinyin: Shuā Dǒuyīn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
170
Xem video ngắn.
看短视频。
📣 Khan toản sự phín
Pinyin: Kàn duǎn shìpín.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
171
Vuốt lên xem video sau.
上滑下一个。
📣 Sang hua xa i cơ
Pinyin: Shàng huá xià yī ge.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
172
Vuốt phải về trang chủ.
右滑回首页。
📣 Dấu hua huây sẩu ê
Pinyin: Yòu huá huí shǒuyè.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
173
Theo dõi tài khoản này.
关注这个号。
📣 Quan chu chưa cơ hao
Pinyin: Guānzhù zhège hào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
174
Bỏ theo dõi.
取关。
📣 Truy quan
Pinyin: Qǔ guān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
175
Có 1 triệu followers.
有100万粉丝。
📣 Dẩu i pải oan phân sư
Pinyin: Yǒu 100 wàn fěnsī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
176
Người nổi tiếng mạng.
网红。
📣 Oảng húng
Pinyin: Wǎnghóng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
177
Blogger Douyin.
抖音博主。
📣 Tẩu in púa chu
Pinyin: Dǒuyīn bózhǔ.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
178
Quay video Douyin.
拍抖音视频。
📣 Phai tẩu in sự phín
Pinyin: Pāi Dǒuyīn shìpín.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
179
Thêm nhạc nền.
加背景音乐。
📣 Chia pây chỉnh in duê
Pinyin: Jiā bèijǐng yīnyuè.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
180
Sử dụng filter.
用滤镜。
📣 Dùng luy chính
Pinyin: Yòng lǜjìng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
181
Hiệu ứng đặc biệt.
特效。
📣 Thưa xeo
Pinyin: Tèxiào.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
182
Đăng video lên.
发布视频。
📣 Pha pu sự phín
Pinyin: Fābù shìpín.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
183
Video viral.
视频火了。
📣 Sự phín hủa lơ
Pinyin: Shìpín huǒ le.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
184
Triệu lượt xem.
百万播放。
📣 Pải oan púa phang
Pinyin: Bǎi wàn bōfàng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
185
Lên trang chủ Douyin.
上抖音热门。
📣 Sang tẩu in rơ mấn
Pinyin: Shàng Dǒuyīn rèmén.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
186
Đánh dấu yêu thích.
收藏。
📣 Sâu chang
Pinyin: Shōucáng.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
187
Chia sẻ cho bạn.
分享给朋友。
📣 Phân xẻng cấy phấng dẩu
Pinyin: Fēnxiǎng gěi péngyǒu.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
188
Lưu video xuống máy.
保存到手机。
📣 Bảo tsuấn tao sẩu chi
Pinyin: Bǎocún dào shǒujī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
189
Tải xuống không có watermark.
下载无水印。
📣 Xa chai u suẩy ìn
Pinyin: Xiàzài wú shuǐyìn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
190
Trend mới hot.
新热门。
📣 Xin rơ mấn
Pinyin: Xīn rèmén.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
191
Thử thách viral.
挑战赛。
📣 Théo chan sai
Pinyin: Tiǎozhànsài.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
192
Hashtag thịnh hành.
热门话题。
📣 Rơ mấn hua thí
Pinyin: Rèmén huàtí.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
193
Live trên Douyin.
抖音直播。
📣 Tẩu in chứ pua
Pinyin: Dǒuyīn zhíbō.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
194
Vào phòng live.
进直播间。
📣 Chin chứ pua chen
Pinyin: Jìn zhíbō jiān.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
195
Tặng quà cho streamer.
送主播礼物。
📣 Sung chu púa lỉ u
Pinyin: Sòng zhǔbō lǐwù.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
196
Bình luận trong live.
直播评论。
📣 Chứ pua phính luân
Pinyin: Zhíbō pínglùn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
197
Streamer xinh.
主播好看。
📣 Chu púa hảo khan
Pinyin: Zhǔbō hǎokàn.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
198
Mua hàng trong live.
直播带货。
📣 Chứ pua tai hua
Pinyin: Zhíbō dài huò.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
199
Kuaishou app khác.
快手。
📣 Khoai sẩu
Pinyin: Kuàishǒu.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
200
Bilibili xem anime.
哔哩哔哩。
📣 Pi lì pi lì
Pinyin: Bīlībīlī.
Công sở - Văn phòng Độ khó: ★★★
📲 Cài đặt như một ứng dụng Mở nhanh, dùng offline, tiết kiệm pin