Động từ xu hướng

Chia sẻ

Động từ xu hướng

Động từ xu hướng là những động từ biểu thị xu hướng của động tác. Có hai loại:

Động từ xu hướng đơn thuần: 来,去,上,下,进,出,过,回,起

Động từ xu hướng hợp thành: 上来,上去,下来,下去,进来,进去,出来,过来,过去,回来,回去,起来

Đặc điểm ngữ pháp của động từ xu hướng

  1. Động từ xu hướng có thể làm động từ vị ngữ trong câu, nhưng thường dùng nhất là đi sau tính từ và động từ để bổ sung ý nghĩa cho tính từ, động từ đó. Động từ xu hướng thường làm bổ ngữ, thông thường đọc thanh nhẹ.

Ví dụ:

他已经把信送去了. Anh ấy đã đưa thư đi rồi.

小陈从路那边跑了过来. Bé Trần từ bên kia đường chạy lại.

代表团走进礼堂去了. Đoàn đại biểu đã đi vào hội trường rồi.

  1. Động từ xu hướng có khi không biểu thị xu hướng thực (nghĩa đen) mà biểu thị nhiều nghĩa khác (nghĩa bóng) tùy theo từng động từ xu hướng. Dưới đây xin nêu nghĩa bóng của vài động từ xu hướng thường gặp nhất.

     2.1. 上

Ngoài nghĩa chỉ người hay vật theo động tác chuyển từ thấp lên cao, “上” còn có các nghĩa bóng sau:

a. Đi sau động từ làm bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng, biểu thị đã đạt đến mục đích hoặc khả năng.

Ví dụ:

我妹妹考上(kǎoshang thi đậu) 大学了. Em gái tôi đã thi đậu vào đại học.

门没锁上。Cửa chưa khóa lại.

他穷(qióng nghèo) 得连饭都吃不上

Ông ấy nghèo đến nỗi cơm không có mà ăn.

我们现在谈不上买房子这件事了。

Chúng ta bây giờ không thể nói dến việc mua nhà được rồi.

b. “上” đi sau động từ biểu thị sự bắt đầu và tiếp tục.

Ví dụ:

我们交(jiāo kết giao)上朋友了. Chúng tôi đã kết bạn với nhau.

我爱上了导游(dǎoyóu hướng dẫn viên du lịch)这个工作了.

Tôi đã yêu công việc hướng dẫn viên du lịch này rồi.

c. “上” làm bổ ngữ kết quả còn có ý nghĩa là thông qua động tác làm cho sự vật hay hình ảnh được giữ lại ở một nơi nào đó.

Ví dụ:

那座楼照上了吗?Cái nhà lầu kia có chụp vào không đấy?

她在收音机旁边放上了一瓶花儿

Cô ấy đã để một bình hoa bên cạnh máy thu thanh.

2.2. “下”

Ngoài nghĩa chỉ người hay vật theo động tác chuyển từ cao xuống thấp ra, “下” có thể có các nghĩa bóng sau:

a. “下” dùng sau động từ biểu thị có đủ không gian chứa được.

Ví dụ:

这个教室坐得下五十个学生. Lớp học này ngồi được 50 học sinh.

这个剧场容下上千人 . Nhà hát này chứa được hàng nghìn người.

b. Thông qua động tác làm cho người hay vật cố định ở một nơi nào đó.

Ví dụ:

请写下您的电话号码. Xin viết ra số điện thoại của ông.

请收下这个礼物. Xin nhận cho món quà này.

c. Biểu thị đã đạt được kết quả

Ví dụ:

这东西我买下了.  Thứ này tôi đã mua được rồi.

我们要为学好汉语打下基础 (dǎxia jīchǔ đặt cơ sở).

Chúng ta phải đặt cơ sở cho việc học tốt tiếng Hán.

2.3. “起”

a. Dùng sau động từ biểu thị hướng đi lên, đã hoàn thành hoặc đã xuất hiện.

Ví dụ

他抬(tái ngẩng)起头. Cô ấy ngẩng đầu lên.

市区(shìqū nội thành) 兴建(xīngjiàn xây dựng) 起很多楼房

Ở nội thành đã xây dựng lên rất nhiều nhà lầu.

衣服做起了吗?Quần áo đã may xong chưa?

我想起了一个笑话 Tôi đã nghĩ ra một câu chuyện cười.

妈妈点起了煤油(méiyóu dầu hỏa) 灯 Mẹ đốt đèn dầu lên.

b. Dùng sau động từ làm bổ ngữ khả năng, biểu thị đủ sức hoặc không đủ sức, dịch là “nổi”, “được”.

Ví dụ:

太贵了,买不起. Mắc quá, không mua nổi.

我们要对得起父母. Chúng ta phải xứng đáng với cha mẹ.

2.4. “起来”

Ngoài nghĩa đen biểu thị hướng đi lên, “起来” còn có các nghĩa bóng sau:

a. Dùng sau động từ hoặc hình dung từ, biểu thị động tác hoặc tình hình mới bắt đầu và tiếp tục.

Ví dụ:

大家唱起歌来了. Mọi người đã bắt đầu hát.

天气渐渐暖和起来. Thời tiết ấm dần lên.

b. Dùng sau động từ, biểu thị ý nghĩa từ phân tán đến tập trung.

Ví dụ:

小王把桌子的书收拾(shòushí thu dọn)起来.

Tiểu Vương thu dọn sách trên bàn lại.

我们大家要团结(tuánjié đoàn kết)起来

Mọi người chúng ta phải đoàn kết lại.

c. Dùng sau động từ, biểu thị động tác đã hoàn hành hoặc đạt được mục đích.

我想起来了,这是去年的事

Tôi nghĩ ra rồi, đây là việc của năm ngoái.

d. “起来” dùng sau động từ, biểu thị là làm một động tác nào đó trong thực tế, dịch ra là “khi”

Ví dụ: 这件事说起来容易,作起来难

Việc này (khi) nói thì dễ, (khi) làm mới khó.

路上要用的东西放在手提包里,这样用起来方便

Những thứ cần dùng ở trên đường để vào túi sách tay, như vậy khi dùng thuận tiện.

e. “Động từ + 起来” xen vào giữa chủ ngữ và vị ngữ, hoặc ở đầu câu biểu thị người nói để mắt tới một mặt nào đó của sự vật để đoán định hoặc đánh giá sự vật đó, có thể dịch là “ra”.

Ví dụ:

这些画看起来像真的一样. Những bức tranh này xem ra như thật vậy.

你的办法听起来不错. Biện pháp của anh nghe ra cũng không tồi.

2.5. “下去”

Ngoài nghĩa đen chỉ hướng từ cao xuống thấp, còn có các nghĩa bóng sau”

a. Dùng sau động từ biểu thị sự tiếp diễn của động tác, Ví dụ:

老师讲下去  Thày giáo tiếp tục giảng

他说不下去了  Anh ấy không nói tiếp được nữa.

b. Dùng sau hình dung từ, chỉ sự tiếp tục tăng lên của tính chất.

Ví dụ:

天气可能再冷下去. Thời tiết có thể sẽ lạnh thêm nữa

2.6. “下来”

Nghĩa đen của “下来” là chỉ hướng từ cao xuống thấp, từ xa đến gần người nói. Ngoài ra còn có các nghĩa sau:

a. Dùng sau động từ chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành của động tác.

Ví dụ:

你应该把情况记录下来。 Anh nên ghi lại tình hình.

车慢慢停下来. Xe từ từ dừng lại.

b. Dùng sau động từ để chỉ sự tiếp tục từ quá khứ đến nay hoặc từ đầu đến cuối.

Ví dụ: 这个神话从古代流传下来的

Truyện thần thoại này từ cổ lưu truyền lại.

c. Dùng sau hình dung từ chỉ sự gia tăng mức độ. Ví dụ:

天色(tiánsè sắc trời, trời) 渐渐暗下来。 Trời dần dần tối lại.

Chia sẻ

Bình luận

Bình luận

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*