1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 3 (201-300)

Chia sẻ

Tiếp tục chia sẻ phần từ vựng hay dùng nhất trong tiếng Trung hiện đại.

HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU!.

HỌC ONLINE (BÀI GIẢNG KHOA HỌC CHI TIẾT, MẪU CÂU ĐÀM THOẠI, NGỮ PHÁP, CHỮ HÁN, ĐẶC BIỆT CHÚ TRỌNG GIAO TIẾP THỰC TẾ VÀ SỬ DỤNG TIẾNG TRUNG, HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH HỌC, CHỮA PHÁT ÂM BÀI TẬP). LH SĐT/ZALO 0868 818 123

Danh sách các phần

201 — 聽說 — tīng shuō (thing suô): nghe nói.

202 — 參加 – cānjiā (chan chea): tham gia, tham dự.

203 — 辦法 – bànfǎ (pan phả): cách, biện pháp.

204 — 唯一 – wéiyī (guấy yi): duy nhất.

205 — 回去 – huíqù (huấy chuy): trở về, đi về.

206 — 人們 – rénmen (rấn mân): mọi người, người ta.

207 — 該死 – gāisǐ (cai sử): đáng chết, chết tiệt.

208 — 選擇 – xuǎnzé (xoẻn chứa): lựa chọn, tuyển chọn.

209 — 原因 – yuányīn (doén in): nguyên nhân.

210 — 下去 – xiàqù (xia chuy): xuống, đi xuống, tiếp nữa.

211 — 好好 – hǎohǎo (háo hảo): vui sướng , tốt đẹp.

212 — 確實 – quèshí (chuê sứ): xác thực, chính xác.

213 — 混蛋 – húndàn (huấn tan): thằng khốn, khốn nạn.

214 — 保證 – bǎozhèng (pảo trâng): bảo đảm.

215 — 學校 – xuéxiào (xuế xeo): trường học.

216 — 接受 – jiēshòu (chiê sâu): tiếp nhận , tiếp thu, nhận.

217 — 改變 – gǎibiàn (cải pien):thay đổi, sửa đổi.

218 — 看來 — kàn lái (khan lái): xem ra.

219 — 麻煩 – máfan (má phán): phiền phức, rắc rối.

220 — 出現 – chūxiàn (chu xien): xuất hện, hiện ra.

221 — 打算 – dǎsuàn (tả soan): dự định, dự kiến.

222 — 電影 – diànyǐng (ten ỉnh): điện ảnh, phim.

223 — 身上 – shēnshang (sân sang): trên cơ thể, trên người.

224 — 房間 – fángjiān (pháng chen): phòng, gian phòng.

225 — 不管 – bùguǎn (pù quản): cho dù, bất luận, mặc kệ, bỏ mặc.

226 — 特別 – tèbié (thưa biế): đặc biệt.

227 — 注意 – zhùyì (tru yi): chú ý.

228 — 甚至 – shènzhì (sân trư): thậm chí.

229 — 保護 – bǎohù (pảo hu): bảo hộ, bảo vệ.

230 — 真正 – zhēnzhèng (trân trâng): chân chính.

231 — 結果 – jiéguǒ (chiế cuổ): kết quả.

232 — 表現 – biǎoxiàn (pẻo xien): thể hiện, tỏ ra.

233 — 其實 – qíshí (chí sứ): kì thực, thực ra.

234 — 小心 – xiǎoxīn (xẻo xin): cẩn thận.

235 — 進來 – jìnlái (chin lái): gần đây, vừa qua.

236 — 當時 – dāngshí (tang sứ): lúc đó, khi đó, lập tức, ngay.

237 — 只有 – zhǐyǒu (trứ yểu): chỉ có.

238 — 絕對 – juéduì (chuế tuây): tuyệt đối.

239 — 長官 – zhǎngguān (trảng quan): quan trên, quan lớn.

240 — 進去 – jìnqù (chin chuy): vào (từ ngoài vào trong).

241 — 至少 – zhìshǎo (trư sảo): chí ít, ít nhất.

242 — 律師 – lǜshī (lùy sư): luật sư.

243 — 整個 – zhěnggè (trẩng cừa): toàn bộ, tất cả, cả thay.

244 — 聽到 — tīng dào (thing tao): nghe được.

245 — 表演 – biǎoyǎn (péo dẻn): biểu diễn.

246 — 正在 – zhèngzài (trâng chai): đang.

247 — 感到 – gǎndào (cản tao): cảm thấy, thấy.

248 — 那邊 — nà biān (na pien): bên kia, bên ấy.

249 — 故事 – gùshì (cu sư): câu chuyện.

250 — 結婚 – jiéhūn (chiế huân): kết hôn.

251 — 咱們 – zánmen (chán mân): chúng ta.

252 — 處理 – chǔlǐ (chú lỉ): xử lí, giải quyết.

253 — 妻子 – qīzi (chi chự): vợ.

254 — 進行 – jìnxíng (chin xính): tiến hành.

255 — 是否 – shìfǒu (sư phẩu): phải chăng, hay không.

256 — 剛剛 – gānggāng (cang cang): vừa, mới.

257 — 案子 – ànzi (an trự): bàn, bàn dài, vụ án, án kiện.

258 — 行動 – xíngdòng (xính tung): hành động.

259 — 第二 — dì èr (ti ơ): thứ hai( chỉ số thứ tự).

260 — 努力 — nǔ lì (nủ li): nỗ lực, cố gắng.

261 — 害怕 – hàipà (hai pha): sợ hãi, sợ sệt.

262 — 調查 – diàochá (teo chá): điều tra.

263 — 失去 – shīqù (sư chuy): mất, chết.

264 — 成功 – chénggōng (chấng cung): thành công.

265 — 考慮 – kǎolǜ (khảo luy): suy nghĩ, suy xét, cân nhắc.

266 — 剛才 – gāngcái (cang chái): vừa nãy.

267 — 約會 – yuēhuì (duê huây): hẹn hò, hẹn gặp.

268 — 節目 – jiémù (chiế mu): tiết mục, chương trình.

269 — 通過 – tōngguò (thung cuô): thông qua.

270 — 之間 — zhī jiān (trư chen): giữa.

271 — 別的 — bié de (piế tơ): cái khác.

272 — 開心 – kāixīn (khai xin): vui vẻ.

273 — 母親 – mǔqīn (mủ chin): mẹ, mẫu thân.

274 — 主意 – zhǔyì (trủ yi): chủ kiến , chủ định.

275 — 丈夫 – zhàngfū (trang phu): chồng.

276 — 變成 — biàn chéng (pen chấng): biến thành, trở thành.

277 — 解釋 – jiěshì (chiể sư): giải thích.

278 — 聯繫 – liánxì (lén xi): liên hệ.

279 — 證明 – zhèngmíng (trâng mính): chứng minh.

280 — 生命 – shēngmìng (sâng minh): sinh mệnh, mạng sống.

281 — 有點 – yǒudiǎn (yếu tẻn): có chút.

282 — 解決 – jiějué (chiể chuế): giải quyết.

283 — 難道 – nándào (nán tao): thảo nào, lẽ nào.

284 — 作為 – zuòwéi (chuô guấy): hành vi, làm được, với tư cách.

285 — 奇怪 – qíguài (chí quai): kì lạ, kì quái.

286 — 極了 – jíle (chí lơ): rất, cực.

287 — 同意 – tóngyì (thúng y): đồng ý, đồng tình.

288 — 遊戲 – yóuxì (yếu xi): trò chơi.

289 — 幫忙 – bāngmáng (pang máng): giúp đỡ.

290 — 危險 – wéixiǎn (uấy xẻn): nguy hiểm.

291 — 討厭 – tǎoyàn (thảo den): đáng ghét, ghét.

292 — 曾經 – céngjīng (chấng ching): trải qua, đã trải.

293 — 眼睛 – yǎnjīng (dẻn ching) đôi mắt.

294 — 外面 – wàimiàn (oai mien): phía ngoài, bên ngoài.

295 — 國家 – guójiā (cuố chea) quốc gia, đất nước.

296 — 總統 – zǒngtǒng (chúng thủng): tổng thống.

297 — 傷害 – shānghài (sang hai): tổn thương, làm hại.

298 — 控制 – kòngzhì (khung trư): khống chế.

299 — 最近 – zuìjìn (chuây chin): dạo này, gần đây.

300 — 聲音 – shēngyīn (sâng in): âm thanh, tiếng động.

1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 4 (301-400)

Chia sẻ

Bình luận

Bình luận

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*