1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 1 (1-100)

Chia sẻ

Dưới đây là những từ vựng hay dùng trong giao tiếp hàng ngày:

HỌC TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU!.

HỌC ONLINE (BÀI GIẢNG KHOA HỌC CHI TIẾT, MẪU CÂU ĐÀM THOẠI, NGỮ PHÁP, CHỮ HÁN, ĐẶC BIỆT CHÚ TRỌNG GIAO TIẾP THỰC TẾ VÀ SỬ DỤNG TIẾNG TRUNG, HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH HỌC, CHỮA PHÁT ÂM BÀI TẬP). LH SĐT/ZALO 0868 818 123

Danh sách các phần

1 — 我們 — wǒ men (ủa mân): chúng tôi.

2 — 什麼 — shén me (sấn mơ): cái gì, hả.

3 — 知道 — zhī dào (trư tao): biết, hiểu, rõ.

4 — 他們 – tāmen (tha mân): bọn họ.

5 — 一個 – yīgè (ý cừa): một cái, một.

6 — 你們 – nǐmen (nỉ mân): các bạn.

7 — 沒有 – méiyǒu (mấy yểu): không có, không bằng, chưa.

8 — 這個 – zhège (trưa cưa): cái này, việc này.

9 — 怎麼 – zěnme (chẩn mơ): thế nào, sao, như thế.

10 — 現在 – xiànzài (xien chai): bây giờ.

11 — 可以 – kěyǐ (khứa ỷ): có thể.

12 — 如果 – rúguǒ (rú cuổ): nếu.

13 — 這樣 – zhèyàng (trưa dang): như vậy, thế này.

14 — 告訴 – gàosù (cao su): nói với, tố cáo, tố giác.

15 — 因為 – yīnwèi (in uây): bởi vì, bởi rằng.

16 — 自己 – zìjǐ (chư chỉ): tự mình, mình.

17 — 這裡 – zhèlǐ (trưa lỉ): ở đây.

18 — 但是 – dànshì (tan sư): nhưng, mà.

19 — 時候 – shíhòu (sứ hâu): thời gian, lúc, khi.

20 — 已經 – yǐjīng (ỷ ching): đã, rồi.

21 — 謝謝 – xièxiè (xiê xiệ): cám ơn.

22 — 覺得 – juédé (chuế tứa): cảm thấy, thấy rằng.

23 — 這麼 – zhème (trưa mơ): như thế, như vậy, thế này.

24 — 先生 – xiānshēng (xien sâng): thầy, tiên sinh, chồng.

25 — 喜歡 – xǐhuān (xỉ hoan): thích, vui mừng.

26 — 可能 – kěnéng (khửa nấng): có thể, khả năng, chắc là.

27 — 需要 – xūyào (xuy deo): cần, yêu cầu.

28 — 是的 — shì de (sư tợ): tựa như, giống như.

29 — 那麼 – nàme (na mờ): như thế.

30 — 那個 – nàgè (na cừa): cái đó, việc ấy, ấy…

31 — 東西 – dōngxī (tung xi): đông tây, đồ vật.

32 — 應該 – yīnggāi (ing cai): nên, cần phải.

33 — 孩子 – háizi (hái chự): trẻ con, con cái.

34 — 起來 – qǐlái (chỉ lái): đứng dậy, nổi dậy, vùng lên.

35 — 所以 – suǒyǐ (suố ỷ): cho nên, sở dĩ, nguyên cớ.

36 — 這些 – zhèxiē (trưa xiê): những…này.

37 — 還有 — hái yǒu (hái yểu): vẫn còn.

38 — 問題 – wèntí (uân thí): vấn đề, câu hỏi.

39 — 一起 – yīqǐ (yi chỉ): cùng nơi, cùng, tổng cộng.

40 — 開始 – kāishǐ (khai sử): bắt đầu, lúc đầu.

41 — 時間 – shíjiān (sứ chen): thời gian, khoảng thời gian.

42 — 工作 – gōngzuò (cung chua): công việc, công tác.

43 — 然後 – ránhòu (rán hâu): sau đó, tiếp đó.

44 — 一樣 – yīyàng (ý dang): giống nhau, cũng thế.

45 — 事情 – shìqíng (sư chính): sự việc, sự tình.

46 — 就是 – jiùshì (chiêu sư): nhất định, đúng, dù cho.

47 — 所有 – suǒyǒu (suố yểu): sở hữu, tất cả, toàn bộ.

48 — 一下 – yīxià (ý xia): một tý, thử xem, bỗng chốc.

49 — 非常 – fēicháng (phây cháng): bất thường, rất, vô cùng.

50 — 看到 — kàn dào (khan tao): nhìn thấy.

51 — 希望 – xīwàng (xi oang): mong muốn, hy vọng, ước ao.

52 — 那些 – nàxiē (na xiê): những…ấy, những…đó, những…kia.

53 — 當然 – dāngrán (tang rán): đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.

54 — 也許 – yěxǔ (diế xủy): có lẽ, e rằng, biết đâu.

55 — 朋友 – péngyǒu (phấng dẩu): bạn bè, bằng hữu.

56 — 媽媽 – māmā (ma ma): mẹ, má, u, bầm, bà già.

57 — 相信 – xiāngxìn (xieng xin): tin tưởng, tin.

58 — 認為 – rènwéi (rân uấy): cho rằng, cho là.

59 — 這兒 — zhè’er (trưa ơr): ở đây, chỗ này, lúc này, bây giờ

60 — 今天 – jīntiān (chin then): ngày hôm nay, hôm nay, hiện tại, tước mắt.

61 — 明白 – míngbái (mính bái): rõ ràng, công khai, hiểu biết.

62 — 一直 – yīzhí (yi trứ): thẳng, luôn luôn, liên tục.

63 — 看看 — kàn kàn (khan khan): xem xét, xem.

64 — 地方 – dìfāng (ti phang): địa phương, bản xứ, vùng, miền.

65 — 不過 – bùguò (pú cua): cực kỳ, nhất trên đời, nhưng, nhưng mà, có điều.

66 — 發生 – fāshēng (pha sâng): sinh ra, xảy ra, sản sinh.

67 — 回來 – huílái (huấy lái): trở về, quay về.

68 — 準備 – zhǔnbèi (truẩn bây): chuẩn bị, dự định.

69 — 找到 – zhǎodào (trảo tao): tìm thấy.

70 — 爸爸 – bàba (pa pa): bố, cha, ông già.

71 — 一切 – yīqiè (ý chiê): tất cả, hết thảy, toàn bộ.

72 — 抱歉 – bàoqiàn (pao chen): không phải, ân hận, có lỗi.

73 — 感覺 – gǎnjué (cản chuế): cảm giác, cảm thấy, cho rằng.

74 — 只是 – zhǐshì (trử sư): chỉ là, chẳng qua là, chỉ, nhưng.

75 — 出來 – chūlái (chu lái): đi ra, ra đây, xuất hiện, nảy ra.

76 — 不要 – bùyào (pú deo): đừng, không được, chớ.

77 — 離開 – líkāi (lí khai): rời khỏi, tách khỏi, ly khai.

78 — 一點 — yī diǎn (yi tẻn): một chút, một ít, chút xíu, chút ít.

79 — 一定 — yī dìng (ý ting): chính xác, cần phải, nhất định.

80 — 還是 – háishì (hái sư): vẫn, vẫn còn, không ngờ, hoặc.

81 — 發現 – fāxiàn (phan xen): phát hiện, tìm ra, phát giác.

82 — 而且 – érqiě (ớ chiể): mà còn, với lại.

83 — 必須 – bìxū (pi xuy): nhất định phải, nhất thiết phải.

84 — 意思 – yìsi (yi sư): ý, ý nghĩa.

85 — 不錯 – bùcuò (pú chua): đúng, đúng vậy, không tệ.

86 — 肯定 – kěndìng (khẩn ting): khẳng định, quả quyết, chắc chắn.

87 — 電話 — diàn huà (ten hoa): máy điện thoại, điện thoại.

88 — 為了 – wèile (guây lơ): để, vì (biểu thị mục đích).

89 — 第一 — dì yī (ti yi): thứ nhất, hạng nhất, quan trọng nhất.

90 — 那樣 – nàyàng (na dang): như vậy, như thế.

91 — 大家 – dàjiā (ta chea): cả nhà, mọi người.

92 — 一些 – yīxiē (y xiê): một ít, một số, hơi, một chút.

93 — 那裡 – nàlǐ (na lỉ): chỗ ấy, chỗ đó, nơi ấy.

94 — 以為 – yǐwéi (ỷ guấy): tin tưởng, cho rằng.

95 — 高興 – gāoxìng (cao xing): vui vẻ, vui mừng, phấn chấn, thích.

96 — 過來 – guòlái (cua lái): đủ, quá, đến, qua đây.

97 — 等等 — děng děng (tấng tẩng): vân…vân, chờ một chút.

98 — 生活 – shēnghuó (sâng huố): đời sống, cuộc sống, sinh hoạt.

99 — 醫生 – yīshēng (y sâng): bác sĩ, thày thuốc.

100 — 最後 – zuìhòu (chuây hâu): cuối cùng, sau cùng.

1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 2 (101-200)

Chia sẻ

Bình luận

Bình luận

1 bình luận

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*